Camera trường quay Camera trường quay Model:PXW- 400Kc
Hãng sản xuất:Sony 
Xuất xứ:Trung Quốc
S000110 Sony 945.667.000 đ Số lượng: 1 chiếc


  •  
  • Camera trường quay

  • Đăng ngày: 16/03/2018
  • Giá bán: 945.667.000 đ

  • Model:PXW- 400Kc
    Hãng sản xuất:Sony 
    Xuất xứ:Trung Quốc


Máy quay vác vai chuyên dụng XDCAM, cảm biến 3-chip 2/3" Exmor CMOS, ghi hình Full HD 422 50 Mbps vào thẻ SxS 
(bao gồm Chân cho camera, Adapter  và đầu đọc thẻ nhớ )
Nguồn điện yêu cầu: DC 12 V (11 V với 17.0 V)
Điện năng tiêu thụ Khoảng 22 W (khi ghi hình XAVC, LCD bật )
Khoảng 24 W (ghi hình XAVC, Ống ngắm CBK-VF02 và LCD bật)
Nhiệt độ hoạt động 0° C đến 40° C - 32° F đến 104° F
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến +60°C -4°F đến +140°F
Thời gian hoạt động liên tục Khoảng 200 phút với pin BP-L80S,
Khoảng 240 với pin BP-GL95A
Định dạng ghi Video XAVC Intra:
Chế độ XAVC-I:
MPEG-4 AVC/H.264, CBG, Max.112 Mbps
XAVC Long:
Chế độ XAVC-L 50:
MPEG-4 AVC/H.264, VBR, Max. 50 Mbps
Chế độ XAVC-L 35:
MPEG-4 AVC/H.264, VBR, Max. 35 Mbps
Chế độ XAVC-L 25:
MPEG-4 AVC/H.264, VBR, Max. 25 Mbps
MPEG HD422:
Chế độ HD422: MPEG-2 422P@HL, CBR, Max.50 Mbps
MPEG HD:
Chế độ HQ: MPEG-2 MP@HL, VBR, Max.35 Mbps
MPEG IMX: *2
MPEG-2 422@ML, CBR, 50 Mbps
DVCAM:
CBR, 25 Mbps
Định dạng ghi âm thanh XAVC Intra: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels
XAVC Long: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels
MPEG HD422: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels
MPEG HD: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
MPEG IMX: LPCM 16/24 bits, 48 kHz, 4 channels *2
DVCAM: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
Định dạng ghi Proxy Video XAVC Proxy: AVC/H.264 Main Profile 4:2:0 Long GOP, VBR
1280 × 720, 9 Mbps (Target Rate)
1280 × 720, 6 Mbps (Target Rate)
640 × 360, 3 Mbps (Target Rate)
480 × 270, 1 Mbps, 500 kbps (Target Rate)
Định dạng ghi Proxy Audio XAVC Proxy: AAC-LC, 128 kbps, 2 channels
Ghi hình /thời gian xem lại (XAVC Intra, XAVC Long)
 *2 Chế độ XAVC-I:
Khoảng 120 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 60 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 30 phút với thẻ 32 GB SxS 
Chế độ XAVC-L 50:
Khoảng 240 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 120 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 60 phút với thẻ 32 GB SxS 
Chế độ XAVC-L 35:
Khoảng 340 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 170 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 85 phút với thẻ 32 GB SxS 
Chế độ XAVC-L 25:
Khoảng 440 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 220 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 110 phút với thẻ 32 GB SxS
Ghi hình/ thời gian xem lại (MPEG-2 HD422/HD420) 
*2 Chế độ MPEG HD422:
Khoảng 240 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 120 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 60 phút với thẻ 32 GB SxS 
Chế độ MPEG HD420 HQ:
Khoảng 360 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 180 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 90 phút với thẻ 32 GB SxS
Ghi hình /thời gian xem lại (MPEG IMX 50M) Khoảng 240 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 120 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 60 phút với thẻ 32 GB SxS
Ghi hình /thời gian xem lại (DVCAM) Khoảng 440 phút với thẻ 128 GB SxS 
Khoảng 220 phút với thẻ 64 GB SxS 
Khoảng 110 phút với thẻ 32 GB SxS
Tốc độ khung hình XAVC Intra (Chế độ XAVC-I):
1920 × 1080: 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1280 × 720: 59.94p, 50p
XAVC Long (Chế độ XAVC-L 50):
1920 × 1080: 59.94p, 50p, 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1280 × 720: 59.94p, 50p
XAVC Long (Chế độ XAVC-L 35):
1920 × 1080: 59.94p, 50p, 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
Tốc độ khung hình XAVC Long (Chế độ XAVC-L 25):
1920 × 1080: 59.94i, 50i
MPEG HD422:
1920 × 1080: 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1280 × 720: 59.94p, 50p, 29.97p, 25p, 23.98p
MPEG HD420:
1920 × 1080: 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
1440 × 1080: 59.94i, 50i
1280 × 720: 59.94p, 50p
MPEG IMX: *2
720 × 486: 59.94i
720 × 576: 50i
DVCAM:
720 × 480: 59.94i
720 × 576: 50i
Ống kính
Ngàm ống kính Loại ngàm bayonet mount Sony 2/3-inch
Tỷ lệ Zoom Với PXW-X400KF: Quang học 16x, tự động/bằng tay
Với PXW-X400KC: Quang học 20x, tự động/bằng tay
Độ dài tiêu cự Với PXW-X400KF: f = 8 - 128 mm
(Tương đương 35mm: f=31.5 - 503 mm)
Với PXW-X400KC: f = 8.2 - 164 mm
(Tương đương 35mm: f=32.3 - 645.1 mm)
Iris Với PXW-X400KF/PXW-X400KC: F1.9 đến F16, lựa chọn tự động hoặc bằng tay
Lấy nét Với PXW-X400KF: Lựa chọn AF/MF/
Với PXW-X400KF: 800 mm đến ∞ (MACRO OFF)
Với PXW-X400KF: 50 mm đến ∞ (MACRO ON, Wide)
Với PXW-X400KC: Lấy nét bằng tay
Với PXW-X400KC: 900 mm đến ∞ (MACRO OFF)
Với PXW-X400KC: 10 mm đến ∞ (MACRO ON, Wide)
Đường kính bộ lọc M82 mm, pitch 0.75 mm (trên ống kính)
Ngõ ra / Ngõ vào
Ngõ vào Genlock BNC (x1), 1.0 Vp-p, 75 Ω, Không cân bằng
Ngõ vào Timecode BNC (x1), 0.5 V đến 18 Vp-p, 10 kΩ
Ngõ vào SDI Tiêu chuẩn phù hợp SMPTE ST292/ST259, 4 kênh âm thanh
1.5G
Poolfeed Recording (lên đến 1080 59.94i)
Ngõ vào Audio CH1/CH2: Loại XLR 3-pin (female) (x2), Lựa chọn Line/Mic/Mic/+48V
LINE: +4, 0, -3 dBu
AES/EBU: AES3 compliant
MIC: -70 dBu đến -30 dBu
Ngõ vào Mic Loại XLR 5-pin, đầu cái: -70 dBu đến -30 dBu
WRR (Wireless Microphone Receiver) D-sub 15-pin
Analog CH1: -40 dBu
Digital CH1/CH2: -40 dBFS
Ngõ ra SDI Ngõ ra 1/2: BNC (x2), 0.8 Vp-p,
unbalanced, lựa chọn 3G HD/1.5G HD/SD,
Tiêu chuẩn SMPTE ST424/ST425 Level-A/B, ST292/ST259,
4 kênh âm thanh
Ngõ ra Video Lựa chọn BNC, SD analog composite/HD-Y
Ngõ ra Audio Loại XLR 5-pin,đầu đực, +4/0/-3 dBu (balanced)
Ngõ ra Timecode BNC, 1.0 Vp-p, 75 Ω
Ngõ ra Earphone jack âm thanh Stereo (x1)
đầu ra âm thanh tham chiếu -11 dBu , tối đa 16 Ω
Ngõ ra loa Mono, đầu ra 300 mW
Ngõ ra DC Loại XLR 4-pin, đầu đực, 11 V đến 17 V DC
Ngõ ra DC Loại 4-pin, 11 V đến 17 V DC, tối đa 1.8 A
Ống kính 12-pin, nguồn điện cho ống kính (11 V đến 17 V DC, tối đa1.0 A )
Điều khiển 8-pin
Light 2-pin
Nguồn máy quay D-sub, 50-pin (x1)
Etdernet RJ-45 (x1), 100BASE-TX: IEEE 802.3u, 10BASE-T: IEEE 802.3
USB USB 3.0/2.0 4-pin (chuẩn A), USB2.0 4-pin (chuẩn B), USB2.0 4-pin (chuẩn-A)
HDMI Chuẩn A , 19-pin (x1)
Ống ngắm 20-pin IF cho dòng ống ngắm HDVF , và 26-pin IF cho CBK-VF02, HDVF-L750
Audio Performance
Frequency Response 20 Hz to 20 kHz (±3 dB or less)
Dynamic Range 90 dB
Méo âm 0.08% hoặc thấp hơn đầu vào -40 dBu )
Headroom Mặc định 20 dB (20, 18, 16, 12 dB), EBUL
Máy quay
Cảm biến Loại 3-chip 2/3 "Exmor" Full HD CMOS
Độ phân giải 1920 (H) x 1080 (V)
Lăng kính F1.4 prism
Tích hợp bộ lọc quang học 1: Clear, 2: 1/4ND, 3: 1/16ND, 4: 1/64ND
Tốc độ màn chập Với PXW-X400KF: 59.94i/p, 50i/p: 1/60 sec. to 1/2000 sec. + ECS *4
Với PXW-X400KF: 29.97p: 1/40 sec. to 1/2000 sec. + ECS *4
Với PXW-X400KF: 25p: 1/33 sec. to 1/2000 sec. + ECS *4
Với PXW-X400KF: 23.94p: 1/32 sec. to 1/2000 sec. + ECS *4
Với PXW-X400/PXW-X400KC: 59.94i/p, 50i/p: 1/60 sec. to 1/2000 sec. + ECS *3
Với PXW-X400/PXW-X400KC: 29.97p: 1/40 sec. to 1/2000 sec. + ECS *3
Với PXW-X400/PXW-X400KC: 25p: 1/33 sec. to 1/2000 sec. + ECS *3
Với PXW-X400/PXW-X400KC: 23.94p: 1/32 sec. to 1/2000 sec. + ECS *3
Shutter Speed (Slow Shutter (SLS)) 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16-frame accumulation
Chức năng quay chậm và nhanh 720p: Lựa chọn khung hình từ 1 fps đến 60 fps
1080p: Lựa chọn khung hình từ 1 fps đến 60 fps
Độ nhạy sáng (2000 lx, phản xạ 89.9%) F12 (Chế độ 1920 x 1080/59.94i)
F13 (Chế độ 1920 x 1080/50i)
Chiếu sáng tối thiểu 0.013 lx (F1.4, +42 dB, 16-frame accumulation)
Cân bằng trắng Preset (3200K), Memory A, Memory B/ATW
Gain Selection -3, 0, 3, 6, 9, 12, 18, 24, 30, 36, 42 dB
S/N Ratio 62 dB (Y) (Noise Suppression On)
Độ phân giải ngang 1,000 hoặc cao hơn TV (Chế độ 1920 x 1080i)
Digital Extender x2, x3, x4
Ống ngắm Với PXW-X400KF/PXW-X400KC: 3.5-inch *18 với màn hình màu LCD: 960 (H) x 540 (V), HD
Thiết bị khác
Tích hợp màn hình LCD LCD màu, kích thước màn hình : 8.8 cm (3.5 inch) diagonal*18 , Tỷ lệ: 16:9, số điểm ảnh: 960 (H) × 540 (V)
Cho video hiển thị, Mức độ âm thanh , TC, hiện dung lượng pin còn lại của máy quay
Tích hợp loa (x1)
Khe cắm thẻ nhớ 2 khe cắm thẻ Express Card/34, kết nối cạc: PCMCIA Express
Khe cắm thẻ SD Proxy (1), Utility (1)
GPS Có
Mạng tích hợp Có
NFC Có
Hỗ trợ thẻ nhớ
Độ phân giải video và âm thanh Thẻ SxS
Thẻ XQD(với đầu đọc thẻ QDA-EX1)
Thẻ SDXC (với đầu đọc thẻ MEAD-SD02)
Proxy Video/Audio SDXC/SDHC
Sản phẩm cùng loại